Bật/Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 → F10
Xổ số điện toán
Xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ năm ngày 03/04/2025 |
|
Xổ số Thần Tài 4 | Thứ năm ngày 03/04/2025 |
6 5 5 0 |
Cơ cấu giải thưởng |
24 26 34 42 50 51 30 |
Đặc biệt |
328
125
|
Giải nhất |
575
155
072
549
|
Giải nhì |
711
622
081
914
602
697
|
Giải ba |
147
161
813
103
257
292
031
266
|
03/042025
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Bắc
|
||
![]() |
||
Thứ năm | Hà Nội | |
ĐB |
5-1-14-11-12-6DS
37696 |
|
G.Nhất | 83636 |
|
G.Nhì |
47676
23805 |
|
G.Ba |
88953
22977
92031
55734
46998
56240 |
|
G.Tư |
9699
0790
4119
0564 |
|
G.Năm |
3290
9880
8707
2621
2124
4308 |
|
G.Sáu |
671
682
307 |
|
G.Bảy |
78
53
60
98 |
![]() |
![]() |
![]() |
Tắt âm |
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
BẢNG LOTO TRỰC TIẾP XỔ SỐ
Hà Nội
0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6240 0790 3290 9880 60 | 2031 2621 671 | 682 | 8953 53 | 5734 0564 2124 | 3805 | 3636 7676 7696 | 2977 8707 307 | 6998 4308 78 98 | 9699 4119 |
Hà Nội | |||
0 | 05 07 08 07 | 5 | 53 53 |
1 | 19 | 6 | 64 60 |
2 | 21 24 | 7 | 76 77 71 78 |
3 | 36 31 34 | 8 | 80 82 |
4 | 40 | 9 | 98 99 90 90 98 96 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 03/04/2025

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
23 ( 16 ngày )
30 ( 16 ngày )
20 ( 13 ngày )
26 ( 12 ngày )
86 ( 12 ngày )
11 ( 10 ngày )
32 ( 10 ngày )
70 ( 10 ngày )
02 ( 8 ngày )
03 ( 8 ngày )
68 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
8 Lần | ![]() |
0 | 9 Lần | ![]() |
||
6 Lần | ![]() |
1 | 9 Lần | ![]() |
||
8 Lần | ![]() |
2 | 7 Lần | ![]() |
||
9 Lần | ![]() |
3 | 9 Lần | ![]() |
||
4 Lần | ![]() |
4 | 5 Lần | ![]() |
||
7 Lần | ![]() |
5 | 10 Lần | ![]() |
||
6 Lần | ![]() |
6 | 7 Lần | ![]() |
||
10 Lần | ![]() |
7 | 7 Lần | ![]() |
||
10 Lần | ![]() |
8 | 10 Lần | ![]() |
||
13 Lần | ![]() |
9 | 8 Lần | ![]() |
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB - SXMB
Lịch mở thưởng Miền Bắc:
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội (xshn)
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh (xsqn)
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh (xsbn)
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội (xshn)
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng (xshp)
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định (xsnd)
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình (xstb)
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 03/04/2025 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/04/2025

Thống kê XSMB 03/04/2025 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/04/2025

Thống kê XSMN 03/04/2025 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/04/2025

Thống kê XSMT 02/04/2025 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/04/2025

Thống kê XSMN 02/04/2025 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/04/2025

trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep