KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 03/04/2025

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #232788
Ngày 03/04/2025 21:52
03040512262830313638
40434447485657626779
CHẲN: 12
LẺ: 8
LỚN: 9
BÉ: 11
![]() |
|||
Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
4K1 | AG-4K1 | 4K1 | |
100N | 65 | 74 | 28 |
200N | 154 | 278 | 348 |
400N | 9058 5508 3384 | 2026 8739 8958 | 3664 8518 7217 |
1TR | 6614 | 0943 | 9287 |
3TR | 30138 51048 76141 87732 72374 87108 91318 | 49543 26041 46009 67983 89570 95981 36484 | 30512 93568 24280 24064 13234 77566 54363 |
10TR | 33254 24911 | 35273 49879 | 27752 35500 |
15TR | 61523 | 74617 | 98644 |
30TR | 20708 | 37818 | 61912 |
2TỶ | 030531 | 170075 | 351962 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
BDI | QT | QB | |
100N | 93 | 42 | 56 |
200N | 816 | 183 | 687 |
400N | 2752 1374 9595 | 2162 4340 3192 | 5096 0456 7758 |
1TR | 8314 | 9604 | 6267 |
3TR | 71965 32589 66017 95053 56815 72849 62745 | 54692 21663 77592 16026 36237 67502 62414 | 89037 74671 37984 94800 29796 57431 11044 |
10TR | 72668 08442 | 63979 42843 | 09447 79650 |
15TR | 24003 | 02278 | 72421 |
30TR | 95790 | 62666 | 23123 |
2TỶ | 514816 | 070337 | 038323 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 03/04/2025 |
|
Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 03/04/2025 |
6 5 5 0 |
![]() |
|
Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
ĐB | 5-1-14-11-12-6DS 37696 |
G.Nhất | 83636 |
G.Nhì | 47676 23805 |
G.Ba | 88953 22977 92031 55734 46998 56240 |
G.Tư | 9699 0790 4119 0564 |
G.Năm | 3290 9880 8707 2621 2124 4308 |
G.Sáu | 671 682 307 |
G.Bảy | 78 53 60 98 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1172 ngày 03/04/2025
24 26 34 42 50 51 30
Giá trị Jackpot 1
37,221,951,000
Giá trị Jackpot 2
3,263,077,950
Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
---|---|---|---|
Jackpot 1 | 6 số | 0 | 37,221,951,000 |
Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 3,263,077,950 |
Giải nhất | 5 số | 6 | 40,000,000 |
Giải nhì | 4 số | 600 | 500,000 |
Giải ba | 3 số | 12,383 | 50,000 |
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #553 ngày 03/04/2025
Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 328 125 |
2 Tỷ | 0 |
Giải nhất | 575 155 072 549 |
30Tr | 3 |
Giải nhì | 711 622 081 914 602 697 |
10Tr | 3 |
Giải ba | 147 161 813 103 257 292 031 266 |
4Tr | 9 |
ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 49 |
Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 645 |
Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,269 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 03/04/2025 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/04/2025

Thống kê XSMB 03/04/2025 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/04/2025

Thống kê XSMN 03/04/2025 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/04/2025

Thống kê XSMT 02/04/2025 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/04/2025

Thống kê XSMN 02/04/2025 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/04/2025

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
00 ( 14 ngày )
37 ( 11 ngày )
87 ( 11 ngày )
94 ( 10 ngày )
29 ( 9 ngày )
99 ( 9 ngày )
36 ( 8 ngày )
50 ( 8 ngày )
07 ( 7 ngày )
27 ( 7 ngày )
46 ( 7 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
37 ( 11 ngày )
50 ( 8 ngày )
49 ( 6 ngày )
51 ( 5 ngày )
76 ( 5 ngày )
82 ( 5 ngày )
07 ( 4 ngày )
29 ( 4 ngày )
93 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
23 ( 16 ngày )
30 ( 16 ngày )
20 ( 13 ngày )
26 ( 12 ngày )
86 ( 12 ngày )
11 ( 10 ngày )
32 ( 10 ngày )
70 ( 10 ngày )
02 ( 8 ngày )
03 ( 8 ngày )
68 ( 8 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100